ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giống nhau" (1件)
giống nhau

日本語
形同じ、似ている
Thiết kế khá giống nhau
デザインがかなり似ている
類語検索結果 "giống nhau" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giống nhau" (2件)
Thiết kế khá giống nhau
デザインがかなり似ている
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
