menu_book
見出し語検索結果 "giống nhau" (1件)
日本語
形同じ、似ている
Thiết kế khá giống nhau
デザインがかなり似ている
swap_horiz
類語検索結果 "giống nhau" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giống nhau" (2件)
Thiết kế khá giống nhau
デザインがかなり似ている
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)